Ứng Dụng (Apply): Dùng cho nước thải, Nước Sạch, bùn (Water, Waste Water)
Model: EMDE.CM.0065.16
Xuất Xứ (Origin): Turkey (Thổ nhĩ kỳ)
Size ống (Pipe Size): DN65
Thang Đo (Range): 3.54~119 m3/h
Vật Liệu Điện Cực (Electrode): SS316L, Titanium, Hastelloy C, Tantaum
Vật Liệu Lớp Lót (Lining Material): Cao su cứng, PTFE, PFA
Vật Liệu Thân (Body Material): Thép Carbon, SS304
Nguồn Cung Cấp (Power Supply): Pin, 24VDC hoặc 220VAC
Tín Hiệu Ngõ Ra (Output): 4~20mA, Fulse.
Truyền Thông (Communication): RS485, Hart, GPRS
Nhiệt Độ Tối Đa (Max Temperature): 120°C
Áp Suất Tối Đa (Max Pressure): 16 Bar
Sai Số (Accuracy): ±0.2%




Mr. Lực –
Đồng hồ thực tế chất lượng đúng như tài liệu